
Chiến lược Kinh doanh giữa Mỹ-Việt
Hiện tại, hàng hóa có xuất xứ từ Hoa Kỳ khi nhập vào Việt Nam được áp dụng thuế nhập khẩu 0%. Do đó, đề xuất chiến lược lấy Việt Nam làm trung tâm nhập khẩu từ Mỹ, thực hiện bán buôn (sỉ) trên thị trường nội địa và tận dụng vị trí để tái xuất khẩu sang các nước Đông Nam Á (ASEAN).
*Trích một phần trong Bài tham luận của Thạc sĩ Kinh tế Hoa Kỳ Calvin P. Tran, Chủ tịch Phòng Thương mại Việt Nam tại Hoa Kỳ (Vietnamese Chamber of Commerce in the US)
A. Bối cảnh và chính sách hiện tại
a) Mỹ – ASEAN / Hiện trạng thuế quan nhập khẩu từ ASEAN sang Mỹ:
- Mỹ áp “reciprocal tariffs” thuế đối ứng lên nhiều quốc gia ASEAN nhằm đáp ứng chính sách thương mại mới của chính quyền Trump.
- Các nước như Indonesia, Malaysia, Philippines, Thailand, Cambodia được đàm phán mức thuế khoảng 19% khi xuất sang Mỹ.
- Việt Nam được áp mức thuế ~ 20%, thay vì mức cao hơn trước đó (46%) khi chưa có thỏa thuận.
- Một số nước ASEAN có mức thuế rất cao (mức “được áp hành chính thuế” cao) như Laos, Myanmar (~ 40%) nếu không đạt được các thỏa thuận kinh tế/đàm phán với Mỹ.
1) Việt Nam – các Hiệp định Thương mại / FTA:
- Việt Nam là thành viên tích cực nhiều FTA: ASEAN, AIFTA (ASEAN–India Free Trade Area – Khu vự c Mậu dịch Tự do ASEAN – Ấn Độ), RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership – Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực), CPTPP (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans Pacific Partnership – Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bı̀nh Dương), EVFTA (EU–Vietnam Free Trade Agreement – Hiệp định Thương mại Tự do EU – Việt Nam)…
- Hiện Mỹ và Việt Nam chỉ có BTA (2001) và TIFA (2007) – đây là nền tảng thương mại chı́nh giữa hai nước, nhưng chưa có hiệp định thương mại tự do (FTA) trực tiếp nào khác.
- Các hiệp định này giúp Việt Nam có ưu thế về thuế quan nhập khẩu với các nước đối tác ASEAN và các liên kết khu vực khác.
2) Mỹ – Việt Nam:
- Mức thuế Mỹ áp lên sản phẩm từ Việt Nam là ~ 20% sau đàm phán, thay vì các mức cao hơn.
- Mỹ cáo buộc các vấn đề liên quan đến trans-shipment (tái xuất đơn thuần) từ Trung Quốc qua Việt Nam, có thể áp thêm thuế lên mặt hàng nếu phát hiện sai phạm.
3) Việt Nam – Mỹ: Giả sử chính sách thuế đối ứng được thi hành đầy đủ theo các thông báo hiện tại, thì:
- Hoa Kỳ trả thuế nhập khẩu ~ 0% nếu Việt Nam đã cam kết hoặc áp dụng mức 0% thuế nhập khẩu cho hàng hóa Mỹ, nhưng điều này cần được xác nhận với biểu thuế Việt Nam hiện hành để chắc chắn.
- Nếu không có thoả thuận thì Hoa Kỳ sẽ phải trả mức thuế MFN (Most Favored Nation) hoặc mức thuế thông thường mà Việt Nam áp cho các nước ngoài ưu đãi (nếu Mỹ không được ưu đãi) khi nhập khẩu hàng đến Việt Nam. Mức này có thể khác nhau tùy loại hàng và chính sách thuế Việt Nam.
B. Chiến lược kinh doanh mới
Chiến lược này sẽ dùng Việt Nam làm trung tâm nhập khẩu từ Mỹ và rồi xuất khẩu đến các quốc gia ASEAN, nhưng chủ lực vẫn là thị trường trong nước.
1) Mô hình cơ bản
- Việt Nam mua hàng từ Mỹ (nhập khẩu), sử dụng/hoàn thiện (chế biến tối thiểu, đóng gói, chỉnh sửa, kiểm định) để đáp ứng quy tắc xuất xứ.
- Chương trình L-1A – Doanh nghiệp đang làm việc tại Việt Nam có thể thành lập công ty con (chi nhánh) tại Hoa Kỳ thông qua Phòng Thương mại Việt Nam tại Hoa Kỳ để đưa ban lãnh đạo cao cấp và chuyên gia cùng gia đình của họ qua Mỹ làm việc và có thẻ xanh. Xem thêm: https://usirie.com/cong-ty-chi-nhanh-tai-us/
2) Thành lập công ty tại Mỹ
Doanh nghiệp Việt Nam có thể tự sản xuất nhiều mặt hàng với nhãn mác “Made in USA” và thương hiệu của chính mình thay vì mua của hãng Mỹ khác. Sau đây là ba góc nhìn chuyên môn:
Góc nhìn pháp lý
- Tư cách pháp nhân tại Mỹ: Khi một doanh nghiệp Việt Nam thành lập công ty (LLC hoặc Corporation) tại Mỹ, công ty này được xem là pháp nhân Mỹ. Điều đó giúp:
- Dễ dàng ký hợp đồng với nhà cung cấp và khách hàng tại Mỹ hoặc quốc tế (do đối tác tin cậy hơn với công ty Mỹ).
- Tiếp cận các ưu đãi thương mại mà Mỹ ký với các nước khác (ví dụ FTA, GSP, ưu đãi khu vực).
- Giấy phép xuất nhập khẩu: Công ty Mỹ có thể tự xin các giấy phép xuất nhập khẩu do U.S. Customs and Border Protection (CBP – Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ) và các cơ quan quản lý chuyên ngành cấp. Điều này làm quy trình nhập hàng vào Mỹ đơn giản hơn so với doanh nghiệp nước ngoài.
Góc nhìn thương mại
- Mở rộng thị trường Mỹ: Công ty Mỹ có thể nhập khẩu hàng từ Việt Nam và phân phối trực tiếp, giảm vai trò trung gian, tăng lợi nhuận.
- Dễ xin các giấy chứng nhận: Sản phẩm xuất khẩu vào Mỹ thường phải qua chứng nhận tiêu chuẩn an toàn, kiểm dịch, FDA, USDA… Công ty Mỹ sẽ thuận lợi hơn khi đứng tên đăng ký.
- Tận dụng “Made in USA”: Một số sản phẩm có thể được gia công/bán tại Mỹ, sau đó xuất khẩu ra nước khác với nhãn “xuất xứ Mỹ” – thường có ưu đãi thuế quan hơn.
- Chủ động kho bãi: Doanh nghiệp có thể mở kho, trung tâm phân phối tại Mỹ để gom hàng, đóng gói lại và xuất đi các nước khác.
Góc nhìn tài chính & thuế
- Thuế nhập khẩu vào Mỹ: Công ty Mỹ vẫn phải trả thuế nhập khẩu theo HS code (Harmonized System tên đầy đủ: Harmonized Commodity Description and Coding System), nhưng có thể tận dụng các ưu đãi hoặc Free Trade Zone (FTZ – Khu Thương mại Tự do) để giảm thuế.
- Thuế doanh nghiệp: Công ty Mỹ đóng thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ (hiện liên bang là 21%, cộng thêm thuế tiểu bang tùy nơi). Tuy nhiên có thể khấu trừ chi phí hợp lệ và hưởng các chính sách ưu đãi đầu tư của từng bang.
- Uy tín tài chính: Công ty Mỹ dễ mở tài khoản ngân hàng, thanh toán USD quốc tế và nhận tín dụng thương mại từ ngân hàng Mỹ hơn doanh nghiệp nước ngoài.
3) Sau đó tái xuất vào các nước ASEAN khác như
Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Singapore… với mức thuế nhập khẩu ưu đãi thông qua các FTA ASEAN, RCEP, v.v.v.
Lợi thế của Việt Nam
- Việt Nam có nhiều FTA, là thành viên ASEAN, có cơ chế miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu khi xuất khẩu nội khối ASEAN. Vietnam Briefing
- Khoảng cách địa lý gần với các nước ASEAN, chi phí vận chuyển thấp hơn so với tái xuất từ Mỹ trực tiếp.
- Có năng lực sản xuất, đóng gói, kiểm soát chất lượng tốt để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Rủi ro & điều kiện cần thiết
- Quy tắc xuất xứ nội khối ASEAN: hàng hóa xuất đi từ Việt Nam sang các nước ASEAN cần phải đáp ứng điều kiện “có giá trị gia tăng” tại Việt Nam để được hưởng ưu đãi thuế. Nếu chỉ nhập rồi tái xuất hầu như không qua xử lý, có thể không đủ điều kiện.
- Chi phí logistics & vận hành: chi phí lưu kho, đóng gói, kiểm định nội địa, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để tuân thủ FTA.
- Cạnh tranh trong nội khối ASEAN: các nước khác trong ASEAN đang đàm phán với Mỹ và có thể đưa ra các lợi thế riêng; nếu thuế giữa họ và Mỹ thấp hơn Việt Nam thì sản phẩm của họ cạnh tranh mạnh.
- Rủi ro chính sách: Mỹ có thể thay đổi thuế, áp thêm thuế phụ nếu phát hiện chuyển hướng thương mại (trade diversion), hoặc luật chống tránh thuế (anti-circumvention).
Các dịch vụ khác












